冷背
lãnh bối
Hán Việt: lãnh bối · Pinyin: lěng bèi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指不受歡迎、過時的商品。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓商品冷门背时,不热销。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓商品冷门背时,不热销。
Eng
- Cihui 冷背 ěngbèi s.v. unsalable; unmarketable