冷節

lěng jié lãnh tiết

Hán Việt: lãnh tiết · Pinyin: lěng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寒食节。在清明前一日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寒食节。在清明前一日。

Eng

  • Cihui 冷節 ěngjié n. eve of the spring festival