冷蒿 lěng hāo · lãnh hao Hán Việt: lãnh hao · Pinyin: lěng hāo Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 蒿 (hao)Pinyinlěng hāoHán Việtlãnh haoCấu tạo冷 + 蒿 · lãnh + hao nghĩa thành phần: lãnh + hao