冷蔑

lěng miè lãnh miệt

Hán Việt: lãnh miệt · Pinyin: lěng miè

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (miệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冷淡轻蔑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冷淡轻蔑。