冷藏車

lěng cáng chē lãnh tàng xa

Hán Việt: lãnh tàng xa · Pinyin: lěng cáng chē

Tổng quan

xe tải hoặc toa xe đông lạnh

Cấu tạo: (lãnh) + (tàng) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe tải hoặc toa xe đông lạnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 備有冰塊、乾冰、液體氮的氣化或冷凍機等冷藏設備的貨車。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即保温车”。
  • Tân Hoa Tự Điển 即保温车”(151页)。

Eng

  • CC-CEDICT refrigerated truck or wagon
  • Cihui refrigerated truck or wagon