冷蛇 lěng shé · lãnh xà Hán Việt: lãnh xà · Pinyin: lěng shé Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 蛇 (xà)Pinyinlěng shéHán Việtlãnh xàCấu tạo冷 + 蛇 · lãnh + xà nghĩa thành phần: lãnh + xà