冷覺

lěng jué lãnh giác

Hán Việt: lãnh giác · Pinyin: lěng jué

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (giác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 皮膚接觸到比體溫低的溫度,所產生的感覺。

Eng

  • Cihui 冷覺 ěngjué n. sensation of cold; sense of cold

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

温觉