冷視 lěng shì · lãnh thị Hán Việt: lãnh thị · Pinyin: lěng shì Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 視 (thị)Pinyinlěng shìHán Việtlãnh thịCấu tạo冷 + 視 · lãnh + thị nghĩa thành phần: lãnh + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻视;冷待。Tân Hoa Tự Điển 1.轻视;冷待。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa漠视