冷言諷語
lãnh ngôn phúng ngữ
Hán Việt: lãnh ngôn phúng ngữ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「冷言冷語」。見「冷言冷語」條。01.《醒世姻緣傳》第一五回:「當不得外面一個講王道的西賓邢皋門冷言諷語,說什麼病鳥依人。」
Eng
- Cihui 冷言諷語 ěngyánfěngyǔ f.e. sarcastic/ironical remarks