冷話

lěng huà lãnh thoại

Hán Việt: lãnh thoại · Pinyin: lěng huà

Tổng quan

lời lẽ cay nghiệt | mỉa mai | nhận xét chua cay

Cấu tạo: (lãnh) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời lẽ cay nghiệt | mỉa mai | nhận xét chua cay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 譏笑、責備的話。元.汪元亨〈醉太平.辭龍樓鳳闕〉曲:「聽人著冷話來調弄,由人著死句相譏諷。」也作「冷句」、「冷語」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讥刺的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讥刺的话。

Eng

  • CC-CEDICT harsh words|sarcasm|bitter remarks
  • Cihui harsh words; sarcasm; bitter remarks