冷語

lěng yǔ lãnh ngữ

Hán Việt: lãnh ngữ · Pinyin: lěng yǔ

Tổng quan

mỉa mai | lời nói châm chọc

Cấu tạo: (lãnh) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỉa mai | lời nói châm chọc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 諷刺的話。元.李文蔚《蔣神靈應》第二折:「謳歌小令,鼓腹忻然;巧言相戲,冷語相攙。」元.楊訥《西游記》第一三齣:「爺不將閑話兒提,娘不將冷語兒攢,准備畫堂春宴酣。」也作「冷話」、「冷句」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 含有嘲讽意味的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.含有嘲讽意味的话。

Eng

  • CC-CEDICT sarcasm|sneering talk
  • Cihui sarcasm; sneering talk

ja

  • JMdict hard words