冷調 lãnh điều Hán Việt: lãnh điều Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 調 (điều)Hán Việtlãnh điềuCấu tạo冷 + 調 · lãnh + điều nghĩa thành phần: lãnh + điều Nghĩa EngCihui 冷調 ěngdiào n. cool color-tone; cool tone