冷軋

lěng zhá lãnh yết

Hán Việt: lãnh yết · Pinyin: lěng zhá

Tổng quan

(luyện kim) cán nguội | cán lạnh

Cấu tạo: (lãnh) + (yết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (luyện kim) cán nguội | cán lạnh

Eng

  • CC-CEDICT (metallurgy) cold-rolled; cold-rolling
  • Cihui (metallurgy) cold-rolled; cold-rolling