冷金

lěng jīn lãnh kim

Hán Việt: lãnh kim · Pinyin: lěng jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (kim)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.整個紙面全部塗上金粉或塗上金粉的紙張。宋.晁說之〈試邁侄所寄冷金牋〉:「暖玉何年來比德,冷金即日得抽毫。」 2.指淡黃色之物。元.耶律楚材〈謝王巨川惠臘梅因用其韻〉:「雪裡冰枝破冷金,前村籬落暗香侵。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 淡黄色; 纸名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.淡黄色。 2.纸名。

Eng

  • Cihui 冷金 ěngjīn n. 1. letter paper sprinkled with gold 2. light yellow