冷金笺 lãnh kim tiên Hán Việt: lãnh kim tiên Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 金 (kim) + 笺 (tiên)Hán Việtlãnh kim tiênCấu tạo冷 + 金 + 笺 · lãnh + kim + tiên nghĩa thành phần: lãnh + kim + tiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 整個紙面全部塗上金粉的紙。宋.陸游〈秋晴〉詩:「韞玉硯凹宜墨色,冷金箋滑助詩情。」