冷銼

lěng cuòlãnh tỏa

Hán Việt: lãnh tỏa · Pinyin: lěng cuò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.久不使用的饭锅。形容家境贫寒。

Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 銼 (tỏa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

冷丁 · 冷了 · 冷俊 · 冷傲 · 冷僻 · 冷光 · 冷冬 · 冷冷