冷銼

lěng cuò lãnh tỏa

Hán Việt: lãnh tỏa · Pinyin: lěng cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (tỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 久不使用的饭锅。形容家境贫寒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.久不使用的饭锅。形容家境贫寒。