冷雨 lěng yǔ · lãnh vũ Hán Việt: lãnh vũ · Pinyin: lěng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 雨 (vũ)Pinyinlěng yǔHán Việtlãnh vũCấu tạo冷 + 雨 · lãnh + vũ nghĩa thành phần: lãnh + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寒凉的雨。Tân Hoa Tự Điển 1.寒凉的雨。jaJMdict chilly rain