冷韵 lãnh vận Hán Việt: lãnh vận Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 韵 (vận)Hán Việtlãnh vậnCấu tạo冷 + 韵 · lãnh + vận nghĩa thành phần: lãnh + vận