冷風

lěng fēng lãnh phong

Hán Việt: lãnh phong · Pinyin: lěng fēng

Tổng quan

gió lạnh

Cấu tạo: (lãnh) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gió lạnh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寒冷的风;指背地里散布的消极言论:吹~|刮~。

Eng

  • Cihui 冷風 lěngfēng* n. 1. cold breeze/wind 2. rumor; gossip M:¹zhèn

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

炎风 · 热风