冷餐

lěng cān lãnh xan

Hán Việt: lãnh xan · Pinyin: lěng cān

Tổng quan

bữa ăn lạnh | món ăn lạnh

Cấu tạo: (lãnh) + (xan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bữa ăn lạnh | món ăn lạnh

Eng

  • CC-CEDICT cold meal|cold food
  • Cihui cold meal; cold food