冷香

lěng xiāng lãnh hương

Hán Việt: lãnh hương · Pinyin: lěng xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清香冷香寒蕊|冷香暗浮。也指清香之花冷香幽绝向谁开?