冷點

lěng diǎn lãnh điểm

Hán Việt: lãnh điểm · Pinyin: lěng diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (điểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 冷點 ěngdiǎn n. things that have not yet attracted popular attention