冷齒

lěng chǐ lãnh xỉ

Hán Việt: lãnh xỉ · Pinyin: lěng chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (xỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耻笑,好笑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.耻笑,好笑。