凍九 dòng jiǔ · đống cửu Hán Việt: đống cửu · Pinyin: dòng jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 凍 (đống) + 九 (cửu)Pinyindòng jiǔHán Việtđống cửuCấu tạo凍 + 九 · đống + cửu nghĩa thành phần: đống + cửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指数九日子。一年中最冷的时候。Tân Hoa Tự Điển 1.指数九日子。一年中最冷的时候。