凍住 đống trụ Hán Việt: đống trụ Tổng quan Cấu tạo: 凍 (đống) + 住 (trụ)Hán Việtđống trụCấu tạo凍 + 住 · đống + trụ nghĩa thành phần: đống + trụ Nghĩa EngCihui 凍住 òngzhù* r.v. freeze; be frozen