冻冰

dòng bīngđống băng

Hán Việt: đống băng · Pinyin: dòng bīng

Tổng quan

đông lại; đóng băng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.凝结成冰。 2.犹寒冰。

Cấu tạo: 凍 (đống) + 冰 (băng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đóng băng
  • VietPhrases đóng băng
  • Tần suất từ đông lại; đóng băng
  • Biên soạn 凍冰 dòngbīng v. freeze

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.凝结成冰。 2.犹寒冰。

Eng

  • Cihui 凍冰 dòngbīng v. freeze
  • Tần suất từ 凍冰 dòngbīng v. freeze

Từ liên quan

Gần nghĩa

冰丘 · 冰人 · 冰冷 · 冰冻 · 冰凉 · 冰凌 · 冰刀 · 冰原