凍品

dòng pǐn đống phẩm

Hán Việt: đống phẩm · Pinyin: dòng pǐn

Tổng quan

hàng đông lạnh | sản phẩm đông lạnh

Cấu tạo: (đống) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng đông lạnh | sản phẩm đông lạnh

Eng

  • CC-CEDICT frozen goods; frozen product
  • Cihui frozen goods; frozen product