凍噤

dòng jìn đống cấm

Hán Việt: đống cấm · Pinyin: dòng jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (đống) + (cấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因冻极而不能开口做声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因冻极而不能开口做声。