凍土學 đống thổ học Hán Việt: đống thổ học Tổng quan Cấu tạo: 凍 (đống) + 土 (thổ) + 學 (học)Hán Việtđống thổ họcCấu tạo凍 + 土 + 學 · đống + thổ + học nghĩa thành phần: đống + thổ + học Nghĩa EngCihui cryopedology