凍壞 dòng huài · đống hoại Hán Việt: đống hoại · Pinyin: dòng huài Tổng quan Cấu tạo: 凍 (đống) + 壞 (hoại)Pinyindòng huàiHán Việtđống hoạiCấu tạo凍 + 壞 · đống + hoại nghĩa thành phần: đống + hoại