凍子 đống tử Hán Việt: đống tử Tổng quan Cấu tạo: 凍 (đống) + 子 (tử)Hán Việtđống tửCấu tạo凍 + 子 · đống + tử nghĩa thành phần: đống + tử Nghĩa EngCihui 凍子 dòngzi n. jelly; coagulation (of meat broth, etc.)