凍寒 dòng hán · đống hàn Hán Việt: đống hàn · Pinyin: dòng hán Tổng quan Cấu tạo: 凍 (đống) + 寒 (hàn)Pinyindòng hánHán Việtđống hànCấu tạo凍 + 寒 · đống + hàn nghĩa thành phần: đống + hàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挨冻受寒。Tân Hoa Tự Điển 1.挨冻受寒。