凍木 đống mộc Hán Việt: đống mộc Tổng quan Cấu tạo: 凍 (đống) + 木 (mộc)Hán Việtđống mộcCấu tạo凍 + 木 · đống + mộc nghĩa thành phần: đống + mộc Nghĩa EngCihui 凍木 dòngmù r.v. be numb or frozen stiff with cold