凍梨

dòng lí đống lê

Hán Việt: đống lê · Pinyin: dòng lí

Tổng quan

Cấu tạo: (đống) + (lê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容老人面色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容老人面色。