冻樾

dòng yuèđống việt

Hán Việt: đống việt · Pinyin: dòng yuè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.清凉的树荫。

Cấu tạo: 凍 (đống) + 樾 (việt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.清凉的树荫。

Từ liên quan

Gần nghĩa

冻人 · 冻伤 · 冻僵 · 冻冰 · 冻卵 · 冻原 · 冻品 · 冻土