凍樾 dòng yuè · đống việt Hán Việt: đống việt · Pinyin: dòng yuè Tổng quan Cấu tạo: 凍 (đống) + 樾 (việt)Pinyindòng yuèHán Việtđống việtCấu tạo凍 + 樾 · đống + việt nghĩa thành phần: đống + việt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清凉的树荫。Tân Hoa Tự Điển 1.清凉的树荫。