冻液 dòng yè·đống dịch Hán Việt: đống dịch · Pinyin: dòng yè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓冰雪融化成的水。 Cấu tạo: 凍 (đống) + 液 (dịch)Pinyindòng yèHán Việtđống dịchCấu tạo凍 + 液 · đống + dịch nghĩa thành phần: đống + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓冰雪融化成的水。 Từ liên quan Gần nghĩa冻人 · 冻伤 · 冻僵 · 冻冰 · 冻卵 · 冻原 · 冻品 · 冻土