凍石

dòng shí đống thạch

Hán Việt: đống thạch · Pinyin: dòng shí

Tổng quan

(khoáng chất) Steatit

Cấu tạo: (đống) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khoáng chất) Steatit

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种可作印章和工艺品的石料。俗称蜡石。其质地细密滑润,透明如冻,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种可作印章和工艺品的石料。俗称蜡石。其质地细密滑润,透明如冻,故称。

Eng

  • Cihui 凍石 òngshí n. steatite M:²kuài