凍紅 đống hồng Hán Việt: đống hồng Tổng quan Cấu tạo: 凍 (đống) + 紅 (hồng)Hán Việtđống hồngCấu tạo凍 + 紅 · đống + hồng nghĩa thành phần: đống + hồng Nghĩa EngCihui 凍紅 ònghóng* r.v. become red from cold