凍草 dòng cǎo · đống thảo Hán Việt: đống thảo · Pinyin: dòng cǎo Tổng quan Cấu tạo: 凍 (đống) + 草 (thảo)Pinyindòng cǎoHán Việtđống thảoCấu tạo凍 + 草 · đống + thảo nghĩa thành phần: đống + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使草受冻; 指经冬未死的草。Tân Hoa Tự Điển 1.使草受冻。 2.指经冬未死的草。