凍蟄

dòng zhé đống trập

Hán Việt: đống trập · Pinyin: dòng zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (đống) + (trập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 动物冬眠。潜伏起来不食不动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.动物冬眠。潜伏起来不食不动。