凍裂
đống liệt
Hán Việt: đống liệt · Pinyin: dòng liè
Tổng quan
nứt vỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui nứt vỏ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 因寒冻而开裂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.因寒冻而开裂。
Eng
- Cihui 凍裂 òngliè v. crack as result of freezing/cold
Hán Việt: đống liệt · Pinyin: dòng liè
nứt vỏ