凍欽欽

dòng qīn qīn đống khâm khâm

Hán Việt: đống khâm khâm · Pinyin: dòng qīn qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (đống) + (khâm) + (khâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容冷得发抖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容冷得发抖。