凍雷 dòng léi · đống lôi Hán Việt: đống lôi · Pinyin: dòng léi Tổng quan Cấu tạo: 凍 (đống) + 雷 (lôi)Pinyindòng léiHán Việtđống lôiCấu tạo凍 + 雷 · đống + lôi nghĩa thành phần: đống + lôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指春天的雷。因天气未暖,还没解冻,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指春天的雷。因天气未暖,还没解冻,故称。