凍飲 dòng yǐn · đống ẩm Hán Việt: đống ẩm · Pinyin: dòng yǐn Tổng quan Cấu tạo: 凍 (đống) + 飲 (ẩm)Pinyindòng yǐnHán Việtđống ẩmCấu tạo凍 + 飲 · đống + ẩm nghĩa thành phần: đống + ẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"冻?"; 冰冻的酒或饮料。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冻?"。 2.冰冻的酒或饮料。