凍餒

dòng něi đống nỗi

Hán Việt: đống nỗi · Pinyin: dòng něi

Tổng quan

đói rét: vừa lạnh vừa đói

Cấu tạo: (đống) + (nỗi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đói rét: vừa lạnh vừa đói

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉寒冷饥饿;受冻挨饿。

Eng

  • Cihui 凍餒 òng-něi v.p. cold and hungry