凍黎

dòng lí đống lê

Hán Việt: đống lê · Pinyin: dòng lí

Tổng quan

Cấu tạo: (đống) + (lê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冻梨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冻梨。