冽泉

liè quán liệt tuyền

Hán Việt: liệt tuyền · Pinyin: liè quán

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (tuyền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 冰冷的泉水。南朝宋.謝莊〈喜雨〉詩:「冽泉承夜湛,零雨望晨浮。」唐.韋應物〈題從姪成緒西林精舍書齋〉詩:「冽泉前階注,清池北窗照。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清泉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清泉。