冽清

liè qīng liệt thanh

Hán Việt: liệt thanh · Pinyin: liè qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寒涼、寒冷。漢.張衡〈東京賦〉:「永安離宮,脩竹冬青。陰地幽流,玄泉冽清。」《全唐文.卷六九七》:「觀其涌不騰沸,淡然冽清,冬溫夏寒,明媚可鑒,其靈泉之蘊也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清澈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清澈。