冽香 liè xiāng·liệt hương Hán Việt: liệt hương · Pinyin: liè xiāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.清香。 Cấu tạo: 冽 (liệt) + 香 (hương)Pinyinliè xiāngHán Việtliệt hươngCấu tạo冽 + 香 · liệt + hương nghĩa thành phần: liệt + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.清香。 Từ liên quan Gần nghĩa香Q · 香丸 · 香亭 · 香会 · 香偈 · 香儿 · 香兔 · 香入